ăn to
Định nghĩa
- Động từ (thường dùng trong khẩu ngữ):
- Thu được lợi nhuận lớn, kiếm được nhiều tiền: "ăn to" chỉ hành động kiếm được khoản lợi nhuận hoặc tiền bạc một cách đáng kể, thường từ một hoạt động kinh doanh, đầu tư hoặc cơ hội nào đó.
- Đạt được thành quả vượt trội: Ngoài tiền bạc, "ăn to" còn mang nghĩa đạt được kết quả lớn trong một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Vụ đầu tư chứng khoán này giúp anh ta ăn to. (Anh ta thu được lợi nhuận rất lớn từ vụ đầu tư chứng khoán.)
- Cô ấy ăn to nhờ bán hàng online trong mùa dịch. (Cô ấy kiếm được nhiều tiền nhờ bán hàng online trong thời gian dịch bệnh.)
- Đội bóng đó ăn to ở giải đấu năm nay. (Đội bóng đó đạt được thành tích vượt trội, thắng lớn trong giải đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ăn to hớt lớn": thành ngữ nhấn mạnh việc thu lợi nhuận cực kỳ lớn, thường mang sắc thái tiêu cực (tham lam).
- Hắn ta ăn to hớt lớn từ các phi vụ làm ăn mờ ám. (Hắn ta thu lợi bất chính từ các giao dịch mờ ám.)
"ăn to ngồi lớn": chỉ việc giàu có, sung sướng nhờ kiếm được nhiều tiền.
- Sau khi trúng số, cả nhà ăn to ngồi lớn. (Sau khi trúng số, cả nhà sống sung túc, giàu có.)
Biến thể và từ gần giống
Ăn nhỏ (động từ, trái nghĩa): kiếm được ít tiền, lợi nhuận thấp.
- Kinh doanh nhỏ lẻ chỉ giúp anh ta ăn nhỏ. (Anh ta kiếm được ít tiền từ việc kinh doanh nhỏ lẻ.)
Ăn đậm (động từ, đồng nghĩa): thu lợi nhuận lớn, tương tự "ăn to".
- Phi vụ này ăn đậm lắm. (Phi vụ này mang lại lợi nhuận rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Kiếm bộn: kiếm được rất nhiều tiền.
- Trúng đậm: thu được lợi nhuận lớn (thường từ đầu tư hoặc may mắn).
- Lời to: thu được lợi nhuận cao.
Thành ngữ liên quan
- Ăn to nói lớn: chỉ thái độ khoe khoang, huênh hoang sau khi thành công.
- Vừa mới ăn to một vụ, hắn đã ăn to nói lớn với mọi người. (Hắn khoe khoang sau khi kiếm được nhiều tiền.)
- Bắt cá hai tay: tham lam, muốn thu lợi từ nhiều phía, thường dẫn đến ăn to nhưng rủi ro cao.
- Anh ta bắt cá hai tay, hy vọng ăn to nhưng cuối cùng mất trắng. (Anh ta tham lam đầu tư nhiều nơi, mong lời lớn nhưng thất bại.)